Tin chuyên ngành

Giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload…

Ngày 21-10-2025 Lượt xem: 126

Khi quan sát một chiếc container, bạn sẽ thấy nhiều ký hiệu, chữ số và thông tin được in hoặc dập nổi trên thân container. Những thông tin này không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý, vận chuyển và sử dụng an toàn. Giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload sẽ giúp bạn hiểu rõ các thông số kỹ thuật cần thiết, tránh sai sót trong quá trình sử dụng và đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vận tải. Hưng Phát Container chia sẻ kiến thức chi tiết về các ký hiệu phổ biến nhất trên container để khách hàng sử dụng hiệu quả và an toàn.

Giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload…

Giới thiệu về các ký hiệu trên container

Khi quan sát một chiếc container, bạn sẽ thấy nhiều ký hiệu, chữ số và thông tin được in hoặc dập nổi trên thân container. Những thông tin này không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý, vận chuyển và sử dụng an toàn. Giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload sẽ giúp bạn hiểu rõ các thông số kỹ thuật cần thiết, tránh sai sót trong quá trình sử dụng và đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn vận tải. Hưng Phát Container chia sẻ kiến thức chi tiết về các ký hiệu phổ biến nhất trên container để khách hàng sử dụng hiệu quả và an toàn.

Mã số container và ý nghĩa

Trước khi tìm hiểu giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload, cần biết về mã số định danh container. Mỗi container có một mã số duy nhất gồm 11 ký tự theo tiêu chuẩn ISO 6346. Ba ký tự đầu tiên là mã chủ sở hữu thường là viết tắt tên hãng tàu hoặc công ty cho thuê container, ví dụ MSCU của Maersk, TEMU của NYK hay CSQU của COSCO.

Ký tự thứ tư là chữ cái U, J hoặc Z để phân loại loại thiết bị. Chữ U là phổ biến nhất, đại diện cho container chứa hàng thông thường. Sáu số tiếp theo là số serial duy nhất của container, được gán bởi chủ sở hữu. Ký tự cuối cùng là chữ số kiểm tra được tính toán theo công thức đặc biệt dựa trên 10 ký tự đầu, giúp xác minh tính hợp lệ của mã số và phát hiện lỗi nhập liệu.

Mã số này cực kỳ quan trọng trong việc theo dõi container qua hệ thống logistics toàn cầu, xác định chủ sở hữu và lịch sử sử dụng. Khi mua hoặc thuê container, bạn nên ghi chép lại mã số này để đối chiếu với giấy tờ pháp lý và làm căn cứ khi cần hỗ trợ bảo hành hay bảo trì.

Max Gross - Trọng lượng tối đa

Max Gross hay Maximum Gross Weight là một trong những thông số quan trọng nhất cần hiểu trong giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload. Đây là trọng lượng tối đa cho phép của container khi đã chất đầy hàng, bao gồm cả trọng lượng của bản thân container và hàng hóa bên trong. Thông số này thường được ghi bằng kg và lbs trên cửa container hoặc thành bên.

Đối với container 20 feet tiêu chuẩn, Max Gross thường là 30,480 kg tương đương 67,200 lbs. Container 40 feet có Max Gross khoảng 30,480 kg hoặc có thể lên đến 32,500 kg đối với một số loại container chịu tải cao. Con số này được xác định dựa trên kết cấu thép của container và các tiêu chuẩn an toàn quốc tế về vận tải.

Việc tuân thủ Max Gross cực kỳ quan trọng vì nếu vượt quá giới hạn này, container có thể bị biến dạng, kết cấu thép bị nứt gãy hoặc sàn bị võng, gây nguy hiểm cho người vận chuyển và làm hư hại hàng hóa. Hơn nữa, khi vận chuyển bằng tàu biển, xe tải hoặc tàu hỏa, việc vượt trọng tải còn vi phạm pháp luật và có thể bị phạt nặng hoặc từ chối vận chuyển.

Tare Weight - Trọng lượng container rỗng

Tare Weight hay trọng lượng tự thân là thông số tiếp theo trong giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload mà bạn cần nắm rõ. Đây là trọng lượng của container khi hoàn toàn rỗng không có hàng hóa bên trong, chỉ tính trọng lượng kết cấu thép, cửa, sàn và các bộ phận khác của container.

Container 20 feet tiêu chuẩn có Tare Weight khoảng 2,300 kg tương đương 5,071 lbs, trong khi container 40 feet nặng khoảng 3,750 kg tương đương 8,268 lbs. Tuy nhiên, con số này có thể dao động tùy thuộc vào loại container, chất liệu sản xuất và các tính năng bổ sung như cách nhiệt hay gia cố đặc biệt.

Biết Tare Weight giúp bạn tính toán chính xác lượng hàng có thể chất vào container mà không vượt quá Max Gross. Thông số này cũng quan trọng khi cân container để xác định trọng lượng hàng hóa thực tế, đặc biệt trong các giao dịch thương mại cần độ chính xác cao. Khi mua container cũ, nếu Tare Weight ghi trên container lệch nhiều so với tiêu chuẩn, có thể do container đã được cải tạo hoặc có hư hỏng cần kiểm tra kỹ.

Payload - Trọng lượng hàng hóa cho phép

Payload hay Net Weight là khả năng chứa hàng thực tế của container, một thông số quan trọng trong giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload. Payload được tính bằng cách lấy Max Gross trừ đi Tare Weight, cho biết trọng lượng tối đa của hàng hóa bạn có thể chất vào container một cách an toàn.

Công thức đơn giản là Payload bằng Max Gross trừ Tare Weight. Ví dụ với container 20 feet có Max Gross là 30,480 kg và Tare Weight là 2,300 kg, Payload sẽ là 28,180 kg. Đối với container 40 feet có Max Gross 30,480 kg và Tare Weight 3,750 kg, Payload là 26,730 kg. Con số này cho thấy container 20 feet có thể chứa nhiều hàng hơn về trọng lượng so với container 40 feet, mặc dù 40 feet có thể tích lớn hơn gấp đôi.

Trong thực tế, bạn cần chú ý rằng giới hạn Payload của container có thể không phải là yếu tố duy nhất quyết định lượng hàng chất được. Các phương tiện vận tải như xe tải, tàu hỏa cũng có giới hạn trọng tải riêng có thể thấp hơn Payload của container. Ví dụ, luật giao thông Việt Nam giới hạn trọng tải xe container không quá 30 tấn bao gồm cả xe kéo, nghĩa là hàng hóa thực tế có thể chất ít hơn Payload lý thuyết của container.

Cubic Capacity - Dung tích khối

Cubic Capacity hay dung tích khối là thông số cho biết không gian chứa hàng bên trong container, thường được ghi bằng mét khối hoặc feet khối. Thông số này quan trọng không kém các thông số về trọng lượng trong giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload vì nó quyết định số lượng hàng hóa bạn có thể chất vào dựa trên thể tích.

Container 20 feet tiêu chuẩn có dung tích khoảng 33 mét khối tương đương 1,165 feet khối, trong khi container 40 feet có dung tích khoảng 67 mét khối tương đương 2,385 feet khối. Container 40 feet high cube với chiều cao tăng thêm có dung tích lên đến 76 mét khối. Những con số này là dung tích lý thuyết, dung tích thực tế có thể nhỏ hơn một chút do kết cấu bên trong.

Khi chất hàng vào container, bạn cần cân bằng giữa trọng lượng và thể tích. Hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh như đồ nhựa, bông gòn sẽ lấp đầy dung tích trước khi đạt đến Payload. Ngược lại, hàng nặng như kim loại, đá có thể đạt Payload trước khi lấp đầy không gian container. Hiểu rõ cả hai thông số giúp bạn tối ưu hóa việc sử dụng container và tính toán chi phí vận chuyển chính xác hơn.

CSC Plate - Bảng thông tin an toàn

CSC Plate hay Convention for Safe Containers Plate là bảng kim loại quan trọng được gắn trên mỗi container hợp lệ, chứa nhiều thông tin kỹ thuật và an toàn. Bảng này là một phần không thể thiếu trong giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload vì nó tổng hợp tất cả các thông số quan trọng ở một nơi theo tiêu chuẩn quốc tế.

CSC Plate thường được đặt ở phía trong cửa container hoặc gần cửa phía ngoài, ghi rõ thông tin về nhà sản xuất, ngày tháng sản xuất, nước sản xuất và mã số phê duyệt. Quan trọng nhất là bảng này ghi đầy đủ Max Gross, Tare Weight, Payload và các giới hạn chịu tải khác như tải trọng xếp chồng cho phép khi container được xếp trong đống.

Bảng CSC cũng ghi thông tin về ngày kiểm định lần cuối và ngày hết hạn kiểm định tiếp theo. Container sử dụng trong vận tải quốc tế phải được kiểm định định kỳ mỗi 30 tháng để đảm bảo an toàn. Khi mua container cũ từ Hưng Phát Container, bạn nên kiểm tra CSC Plate để xác nhận nguồn gốc, tuổi đời và tình trạng kiểm định của container.

Các ký hiệu về loại container

Ngoài các thông số trọng lượng, trên container còn có ký hiệu phân loại loại container theo tiêu chuẩn ISO. Mã loại container gồm 4 ký tự cho biết kích thước và đặc điểm của container. Ký tự đầu tiên cho biết độ dài, ví dụ số 2 cho container 20 feet, số 4 cho 40 feet. Ký tự thứ hai cho biết chiều cao và chiều rộng, trong đó G là chiều cao tiêu chuẩn và H là high cube.

Hai ký tự cuối cùng mô tả loại và đặc điểm của container. GP là general purpose container dùng chung, HC là high cube container cao hơn tiêu chuẩn, RF là reefer container có làm lạnh, OT là open top container mở nóc, FR là flat rack container khung phẳng. Hiểu các ký hiệu này giúp bạn chọn đúng loại container phù hợp với nhu cầu vận chuyển hoặc sử dụng của mình.

Hưng Phát Container cung cấp đầy đủ các loại container với ký hiệu rõ ràng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và sử dụng đúng cách. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn chi tiết về các thông số kỹ thuật để bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Các ký hiệu cảnh báo và an toàn

Trên container còn có nhiều ký hiệu cảnh báo và hướng dẫn an toàn mà người sử dụng cần chú ý. Các biểu tượng này thường là hình vẽ đơn giản dễ hiểu như mũi tên chỉ hướng đặt container, biểu tượng cẩu chỉ điểm treo khi nâng container, và các cảnh báo về tải trọng xếp chồng.

Một số container đặc biệt có thêm các ký hiệu về nhiệt độ vận hành, yêu cầu thông gió hoặc cảnh báo về hàng nguy hiểm đã từng chứa. Khi mua container cũ, cần đặc biệt chú ý các ký hiệu này để biết container đã từng chứa loại hàng gì và có phù hợp với mục đích sử dụng mới hay không. Container từng chứa hóa chất có thể còn lưu lại mùi hoặc chất gây hại, không nên dùng cho mục đích lưu trữ thực phẩm hoặc làm không gian sống.

Ứng dụng thực tế của việc hiểu ký hiệu

Việc hiểu rõ giải thích ký hiệu trên container: Max gross, tare, payload mang lại nhiều lợi ích thực tế. Khi mua container, bạn có thể kiểm tra các thông số để đảm bảo container đáp ứng nhu cầu về khả năng chứa hàng. Khi sử dụng làm kho chứa, biết Payload giúp bạn tính toán chính xác lượng hàng có thể xếp an toàn mà không làm hỏng kết cấu.

Trong vận chuyển, tuân thủ các giới hạn trọng lượng giúp tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo an toàn giao thông. Khi cải tạo container thành văn phòng hoặc nhà ở, hiểu khả năng chịu tải giúp thiết kế hợp lý tránh quá tải kết cấu. Các thông số trên CSC Plate còn giúp bạn xác định tuổi đời và nguồn gốc container, từ đó đánh giá được chất lượng và thời gian sử dụng còn lại.

Hưng Phát Container cam kết cung cấp container với thông tin ký hiệu đầy đủ, rõ ràng và chính xác. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hướng dẫn chi tiết cách đọc và hiểu các ký hiệu, giúp khách hàng sử dụng container an toàn và hiệu quả. Hãy truy cập hphcontainer.com hoặc liên hệ hotline để được tư vấn và lựa chọn container phù hợp với đầy đủ thông tin kỹ thuật minh bạch!

HOTLINE

0946 905 799
zalo
zalo Chat với tư vấn viên Gọi điện